nguyệt tận

nguyệt tận

Hóa đơn sẽ được gửi vào nguyệt tận.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết thúc của tháng: "nguyệt tận" chỉ khoảng thời gian cuối cùng của một tháng, thường được dùng trong văn phong trang trọng, cổ điển hoặc thi ca.
    • Thời điểm cuối tháng: "nguyệt tận" ám chỉ ngày hoặc thời khắc sắp kết thúc một tháng dương lịch hoặc âm lịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nguyệt tận lúc trăng khuyết dần, báo hiệu tháng sắp qua. (Khoảng thời gian cuối tháng khi mặt trăng mờ dần.)
    • Vào những ngày nguyệt tận, người xưa thường làm lễ tạ ơn. (Vào ngày cuối tháng, người cổ xưa hay tổ chức nghi lễ cảm tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nguyệt tận niên tận": thành ngữ chỉ thời điểm cuối tháng, cuối năm, thường gắn với các nghi lễ tất niên hoặc thanh toán nợ nần.
    • Nguyệt tận niên tận, ai nấy đều tất bật sắm Tết. (Cuối tháng cuối năm, mọi người đều bận rộn chuẩn bị lễ Tết.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyệt (danh từ): mặt trăng, tháng.

    • Trăng nguyệt sáng tỏ. (Mặt trăng chiếu sáng rõ ràng.)
  • Tận (tính từ/động từ): hết, kết thúc, đến cùng.

    • Đường cùng tận. (Con đường đi đến chỗ kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuối tháng: thời điểm kết thúc một tháng (thông dụng hơn).
  • Nguyệt chung: từ Hán Việt mang nghĩa tương tự, chỉ sự kết thúc của tháng.
Thành ngữ liên quan
  • Nguyệt tận trăng tàn: ẩn dụ cho sự suy tàn, kết thúc của một thời kỳ hoặc vận mệnh.
    • Sau nguyệt tận trăng tàn, mọi thứ lại bắt đầu chu kỳ mới. (Sau khi kết thúc, vạn vật lại khởi đầu vòng quay khác.)